TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonzer

UK/ˈbɒnzə/ US/ˈbɒnzə/ giọng máy của trình duyệt

bonzer nghĩa là tuyệt, chiến.

Nghĩa của bonzer

Tính từ

  1. Úc, từ lóng ) cừ, tuyệt, chiến.

Dạng từ của bonzer

So sánh hơnmore bonzer
So sánh nhấtmost bonzer
Số nhiềubonzers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonzer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bonzer nghĩa là gì?

bonzer (tính từ) nghĩa là tuyệt, chiến.

bonzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonzer: giọng Anh (UK) /ˈbɒnzə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɒnzə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.