borate
US giọng người thật
borate nghĩa là Borat.
Nghĩa của borate
Danh từ
- Hoá học Borat.
Dạng từ của borate
| Số nhiều | borates |
Họ từ của borate
Câu hỏi thường gặp
borate nghĩa là gì?
borate (danh từ) nghĩa là Borat.
borate nghĩa là Borat.
| Số nhiều | borates |
borate (danh từ) nghĩa là Borat.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.