boron
UK/ˈbɔːˌɹɒn/
US/ˈbɔːˌɹɒn/
giọng máy của trình duyệt
boron nghĩa là bo.
Nghĩa của boron
Danh từ
- Bo.
Dạng từ của boron
| Số nhiều | borons |
Họ từ của boron
Cụm từ, thành ngữ với boron
- boron resistor — Cái điện trở bo (Br).
Câu hỏi thường gặp
boron nghĩa là gì?
boron (danh từ) nghĩa là bo.
boron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boron: giọng Anh (UK) /ˈbɔːˌɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔːˌɹɒn/.