borax
US/ˈbɔɹ.æks/ giọng máy của trình duyệt
borax nghĩa là hàn the.
Nghĩa của borax
Danh từ
- Hoá học Borac, natri-tetraborat.
Dạng từ của borax
| Số nhiều | boraxes |
| Ngôi thứ ba số ít | boraxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boraxing |
| Quá khứ phân từ | boraxed |
| Quá khứ | boraxed |
Họ từ của borax
Câu hỏi thường gặp
borax nghĩa là gì?
borax (danh từ) nghĩa là hàn the.
borax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của borax: giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹ.æks/.