TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

borax

US/ˈbɔɹ.æks/ giọng máy của trình duyệt

borax nghĩa là hàn the.

Nghĩa của borax

Danh từ

  1. Hoá học Borac, natri-tetraborat.

Dạng từ của borax

Số nhiềuboraxes
Ngôi thứ ba số ítboraxes
Hiện tại phân từ (-ing)boraxing
Quá khứ phân từboraxed
Quá khứboraxed

Họ từ của borax

Câu hỏi thường gặp

borax nghĩa là gì?

borax (danh từ) nghĩa là hàn the.

borax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borax: giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹ.æks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.