TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boracic

UK/bɒˈɹæsɪk/ US/bɔˈɹæsɪk/ giọng máy của trình duyệt

boracic nghĩa là Boric.

Nghĩa của boracic

Tính từ

  1. Hoá học Boric.
    • boracic acidaxit-boric

Dạng từ của boracic

So sánh hơnmore boracic
So sánh nhấtmost boracic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boracic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

boracic nghĩa là gì?

boracic (tính từ) nghĩa là Boric.

boracic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boracic: giọng Anh (UK) /bɒˈɹæsɪk/, giọng Mỹ (US) /bɔˈɹæsɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.