boracic
UK/bɒˈɹæsɪk/
US/bɔˈɹæsɪk/
giọng máy của trình duyệt
boracic nghĩa là Boric.
Nghĩa của boracic
Tính từ
- Hoá học Boric.
- boracic acidaxit-boric
Dạng từ của boracic
| So sánh hơn | more boracic |
| So sánh nhất | most boracic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boracic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
boracic nghĩa là gì?
boracic (tính từ) nghĩa là Boric.
boracic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boracic: giọng Anh (UK) /bɒˈɹæsɪk/, giọng Mỹ (US) /bɔˈɹæsɪk/.