boreal pole
US/ˈbɔr.i.əl ˈpoʊl/ giọng máy của trình duyệt
boreal pole nghĩa là bắc cực.
Nghĩa của boreal pole
Danh từ
- Bắc cực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boreal pole
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
boreal pole nghĩa là gì?
boreal pole (danh từ) nghĩa là bắc cực.
boreal pole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boreal pole: giọng Mỹ (US) /ˈbɔr.i.əl ˈpoʊl/.