boreal
UK/ˈbɔːɹɪ.əl/
US/ˈbɔɹi.əl/
giọng máy của trình duyệt
boreal nghĩa là bắc.
Nghĩa của boreal
Tính từ
- Bắc.
Dạng từ của boreal
| So sánh hơn | more boreal |
| So sánh nhất | most boreal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boreal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với boreal
- boreal pole — Bắc cực.
Câu hỏi thường gặp
boreal nghĩa là gì?
boreal (tính từ) nghĩa là bắc.
boreal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boreal: giọng Anh (UK) /ˈbɔːɹɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹi.əl/.