TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boreal

UK/ˈbɔːɹɪ.əl/ US/ˈbɔɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

boreal nghĩa là bắc.

Nghĩa của boreal

Tính từ

  1. Bắc.

Dạng từ của boreal

So sánh hơnmore boreal
So sánh nhấtmost boreal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boreal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với boreal

  • boreal pole — Bắc cực.

Câu hỏi thường gặp

boreal nghĩa là gì?

boreal (tính từ) nghĩa là bắc.

boreal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boreal: giọng Anh (UK) /ˈbɔːɹɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.