TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

borstal

US/ˈbɔr.stᵊl/ giọng máy của trình duyệt

borstal nghĩa là Trại giáo hoá những can phạm trẻ tuổi.

Nghĩa của borstal

Danh từ

  1. Trại giáo hoá những can phạm trẻ tuổi.

Dạng từ của borstal

Số nhiềuborstals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với borstal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

borstal nghĩa là gì?

borstal (danh từ) nghĩa là Trại giáo hoá những can phạm trẻ tuổi.

borstal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borstal: giọng Mỹ (US) /ˈbɔr.stᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.