TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

borzoi

UK/ˈbɔː.zɔɪ/ US/ˈbɔɹ.zɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

borzoi nghĩa là giống chó booczôi.

Nghĩa của borzoi

Danh từ

  1. Giống chó booczôi.

Dạng từ của borzoi

Số nhiềuborzois

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với borzoi

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

borzoi nghĩa là gì?

borzoi (danh từ) nghĩa là giống chó booczôi.

borzoi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borzoi: giọng Anh (UK) /ˈbɔː.zɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹ.zɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.