TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bossiness

US/ˈbɑː.si.nəs/ giọng máy của trình duyệt

bossiness nghĩa là sự hống hách, sự hách dịch.

Nghĩa của bossiness

Danh từ

  1. Sự hống hách, sự hách dịch.

Dạng từ của bossiness

Số nhiềubossinesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bossiness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bossiness nghĩa là gì?

bossiness (danh từ) nghĩa là sự hống hách, sự hách dịch.

bossiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bossiness: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.si.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.