TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbounded

giọng máy của trình duyệt

unbounded nghĩa là vô tận, không giới hạn, vô độ.

Nghĩa của unbounded

Tính từ

  1. Vô tận, không giới hạn, không bờ bến.
    • the unbounded oceanđại dương mênh mông không bờ bến
    • unbounded joynỗi vui mừng vô tận
  2. Quá độ, vô độ.
    • unbounded ambitionlòng tham vô độ

Dạng từ của unbounded

So sánh hơnmore unbounded
So sánh nhấtmost unbounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unbounded

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unbounded nghĩa là gì?

unbounded (tính từ) nghĩa là vô tận, không giới hạn, vô độ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.