TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowdlerization

giọng máy của trình duyệt

bowdlerization nghĩa là Sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách.

Nghĩa của bowdlerization

Danh từ

  1. Sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách.

Dạng từ của bowdlerization

Số nhiềubowdlerizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bowdlerization

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bowdlerization nghĩa là gì?

bowdlerization (danh từ) nghĩa là Sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.