TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bray

UK/bɹeɪ/ US/bɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

bray nghĩa là tiếng be be, tiếng inh tai, kêu be be, kêu inh tai.

Nghĩa của bray

Danh từ

  1. Tiếng be be (lừa kêu).
  2. Tiếng inh tai.

Nội động từ

  1. Kêu be be (lừa).
  2. Kêu inh tai (kèn).

Động từ

  1. Giã, tán (bằng chày cối).

Dạng từ của bray

Ngôi thứ ba số ítbrays
Hiện tại phân từ (-ing)braying
Quá khứ phân từbrayed
Quá khứbrayed
Số nhiềubrays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bray

Đồng nghĩa

Họ từ của bray

Cụm từ, thành ngữ với bray

  • to bray out — Nói giọng the thé.

Câu ví dụ với bray

  • The donkey is braying. Con lừa đang kêu be be.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bray nghĩa là gì?

bray (danh từ, nội động từ, động từ) nghĩa là tiếng be be, tiếng inh tai, kêu be be, kêu inh tai.

bray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bray: giọng Anh (UK) /bɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /bɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.