bray
UK/bɹeɪ/
US/bɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
bray nghĩa là tiếng be be, tiếng inh tai, kêu be be, kêu inh tai.
Nghĩa của bray
Danh từ
- Tiếng be be (lừa kêu).
- Tiếng inh tai.
Nội động từ
- Kêu be be (lừa).
- Kêu inh tai (kèn).
Động từ
- Giã, tán (bằng chày cối).
Dạng từ của bray
| Ngôi thứ ba số ít | brays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | braying |
| Quá khứ phân từ | brayed |
| Quá khứ | brayed |
| Số nhiều | brays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bray
Đồng nghĩa
Họ từ của bray
Cụm từ, thành ngữ với bray
- to bray out — Nói giọng the thé.
Câu ví dụ với bray
- The donkey is braying. Con lừa đang kêu be be.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bray nghĩa là gì?
bray (danh từ, nội động từ, động từ) nghĩa là tiếng be be, tiếng inh tai, kêu be be, kêu inh tai.
bray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bray: giọng Anh (UK) /bɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /bɹeɪ/.