breakaway
UK/ˈbɹeɪkəweɪ/
US/ˈbɹeɪkəweɪ/
giọng máy của trình duyệt
breakaway nghĩa là chtrị sự ly khai.
Nghĩa của breakaway
Danh từ
- Chtrị sự ly khai.
Dạng từ của breakaway
| Số nhiều | breakaways |
Họ từ của breakaway
Câu hỏi thường gặp
breakaway nghĩa là gì?
breakaway (danh từ) nghĩa là chtrị sự ly khai.
breakaway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breakaway: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪkəweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪkəweɪ/.