TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breakaway

UK/ˈbɹeɪkəweɪ/ US/ˈbɹeɪkəweɪ/ giọng máy của trình duyệt

breakaway nghĩa là chtrị sự ly khai.

Nghĩa của breakaway

Danh từ

  1. Chtrị sự ly khai.

Dạng từ của breakaway

Số nhiềubreakaways

Họ từ của breakaway

Câu hỏi thường gặp

breakaway nghĩa là gì?

breakaway (danh từ) nghĩa là chtrị sự ly khai.

breakaway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breakaway: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪkəweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪkəweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.