breakdown
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹeɪkdaʊn/
US/ˈbɹeɪkˌdaʊn/
giọng máy của trình duyệt
breakdown nghĩa là sự hỏng máy, sự sút sức, sự suy nhược.
Nghĩa của breakdown
Danh từ
- Sự hỏng máy (ô tô, xe lửa).
- Sự sút sức, sự suy nhược.
- nervous breakdownsự suy nhược thần kinh
- Sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại.
- the breakdown of the Roman Empiresự tan vỡ của đế quốc La Mã
- dielectric breakdownsự đánh thủng điện môi
- Quân sự Sự chọc thủng (trận tuyến).
- Sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu...).
- Hoá học Sự phân nhỏ, sự phân tích.
- Điệu múa bricđao (của người da đen).
Dạng từ của breakdown
| Số nhiều | breakdowns |
Họ từ của breakdown
Câu ví dụ với breakdown
- He drives a breakdown lorry. Anh ấy lái một chiếc xe tải tàn tạ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
breakdown nghĩa là gì?
breakdown (danh từ) nghĩa là sự hỏng máy, sự sút sức, sự suy nhược.
breakdown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breakdown: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪkdaʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪkˌdaʊn/.