breakfast cereal
giọng máy của trình duyệt
breakfast cereal nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.
Nghĩa của breakfast cereal
Danh từ
- Ngũ cốc ăn sáng.
Dạng từ của breakfast cereal
| Số nhiều | breakfast cereals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breakfast cereal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
breakfast cereal nghĩa là gì?
breakfast cereal (danh từ) nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.