TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breakfast cereal

giọng máy của trình duyệt

breakfast cereal nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

Nghĩa của breakfast cereal

Danh từ

  1. Ngũ cốc ăn sáng.

Dạng từ của breakfast cereal

Số nhiềubreakfast cereals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breakfast cereal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

breakfast cereal nghĩa là gì?

breakfast cereal (danh từ) nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.