TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breeze

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹiːz/ US/bɹiːz/ giọng máy của trình duyệt

breeze nghĩa là ruồi trâu, than cám, thổi nhẹ, đi lướt qua.

Nghĩa của breeze

Danh từ

  1. Ruồi trâu.
  2. Than cám.
  3. Gió nhẹ.
  4. Địa lý,địa chất Gió brizơ.
  5. Từ lóng Sự cãi cọ.
  6. Từ lóng Sự nổi cáu.

Nội động từ

  1. Thổi nhẹ.
  2. Từ lóng Đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió).

Dạng từ của breeze

Số nhiềubreezes
Ngôi thứ ba số ítbreezes
Hiện tại phân từ (-ing)breezing
Quá khứ phân từbreezed
Quá khứbreezed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breeze

Đồng nghĩa

Họ từ của breeze

Cụm từ, thành ngữ với breeze

  • to fan the breezes — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa.
  • to get (have) the breeze up — (Thông tục) Phát cáu, nối cáu; Sợ hãi.
  • to breeze up — Thổi mạnh thêm (gió).

Câu hỏi thường gặp

breeze nghĩa là gì?

breeze (danh từ, nội động từ) nghĩa là ruồi trâu, than cám, thổi nhẹ, đi lướt qua.

breeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breeze: giọng Anh (UK) /bɹiːz/, giọng Mỹ (US) /bɹiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.