breeze
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹiːz/
US/bɹiːz/
giọng máy của trình duyệt
breeze nghĩa là ruồi trâu, than cám, thổi nhẹ, đi lướt qua.
Nghĩa của breeze
Danh từ
- Ruồi trâu.
- Than cám.
- Gió nhẹ.
- Địa lý,địa chất Gió brizơ.
- Từ lóng Sự cãi cọ.
- Từ lóng Sự nổi cáu.
Nội động từ
- Thổi nhẹ.
- Từ lóng Đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió).
Dạng từ của breeze
| Số nhiều | breezes |
| Ngôi thứ ba số ít | breezes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | breezing |
| Quá khứ phân từ | breezed |
| Quá khứ | breezed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breeze
Đồng nghĩa
Họ từ của breeze
Cụm từ, thành ngữ với breeze
- to fan the breezes — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa.
- to get (have) the breeze up — (Thông tục) Phát cáu, nối cáu; Sợ hãi.
- to breeze up — Thổi mạnh thêm (gió).
Câu hỏi thường gặp
breeze nghĩa là gì?
breeze (danh từ, nội động từ) nghĩa là ruồi trâu, than cám, thổi nhẹ, đi lướt qua.
breeze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breeze: giọng Anh (UK) /bɹiːz/, giọng Mỹ (US) /bɹiːz/.