TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breeding-ground

giọng máy của trình duyệt

breeding-ground nghĩa là mầm mống phát sinh.

Nghĩa của breeding-ground

Danh từ

  1. Nơi thú hoang đến sinh đẻ.
  2. Mầm mống phát sinh.

Dạng từ của breeding-ground

Số nhiềubreeding-grounds

Họ từ của breeding-ground

Câu hỏi thường gặp

breeding-ground nghĩa là gì?

breeding-ground (danh từ) nghĩa là mầm mống phát sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.