breeding-ground
giọng máy của trình duyệt
breeding-ground nghĩa là mầm mống phát sinh.
Nghĩa của breeding-ground
Danh từ
- Nơi thú hoang đến sinh đẻ.
- Mầm mống phát sinh.
Dạng từ của breeding-ground
| Số nhiều | breeding-grounds |
Họ từ của breeding-ground
Câu hỏi thường gặp
breeding-ground nghĩa là gì?
breeding-ground (danh từ) nghĩa là mầm mống phát sinh.