bridecake
giọng máy của trình duyệt
bridecake nghĩa là bánh cưới.
Nghĩa của bridecake
Danh từ
- Bánh cưới.
Dạng từ của bridecake
| Số nhiều | bridecakes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bridecake
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bridecake nghĩa là gì?
bridecake (danh từ) nghĩa là bánh cưới.