TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridecake

giọng máy của trình duyệt

bridecake nghĩa là bánh cưới.

Nghĩa của bridecake

Danh từ

  1. Bánh cưới.

Dạng từ của bridecake

Số nhiềubridecakes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bridecake

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bridecake nghĩa là gì?

bridecake (danh từ) nghĩa là bánh cưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.