brilliance
UK/ˈbɹɪljən(t)s/
US/ˈbɹɪljən(t)s/
giọng máy của trình duyệt
brilliance nghĩa là chói, độ chói.
Nghĩa của brilliance
Danh từ
- Tech Chói (d); độ chói.
Dạng từ của brilliance
| Số nhiều | brilliances |
Họ từ của brilliance
Câu hỏi thường gặp
brilliance nghĩa là gì?
brilliance (danh từ) nghĩa là chói, độ chói.
brilliance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brilliance: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪljən(t)s/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪljən(t)s/.