beryllium
UK/bəˈɹɪl.i.əm/
US/bəˈɹɪl.i.əm/
giọng máy của trình duyệt
beryllium nghĩa là berili, beri.
Nghĩa của beryllium
Danh từ
- Hoá học Berili.
Dạng từ của beryllium
| Số nhiều | berylliums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beryllium
Đồng nghĩa
Họ từ của beryllium
Câu hỏi thường gặp
beryllium nghĩa là gì?
beryllium (danh từ) nghĩa là berili, beri.
beryllium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beryllium: giọng Anh (UK) /bəˈɹɪl.i.əm/, giọng Mỹ (US) /bəˈɹɪl.i.əm/.