TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beryllium

UK/bəˈɹɪl.i.əm/ US/bəˈɹɪl.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

beryllium nghĩa là berili, beri.

Nghĩa của beryllium

Danh từ

  1. Hoá học Berili.

Dạng từ của beryllium

Số nhiềuberylliums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beryllium

Đồng nghĩa

Họ từ của beryllium

Câu hỏi thường gặp

beryllium nghĩa là gì?

beryllium (danh từ) nghĩa là berili, beri.

beryllium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beryllium: giọng Anh (UK) /bəˈɹɪl.i.əm/, giọng Mỹ (US) /bəˈɹɪl.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.