TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brood

UK/bɹuːd/ US/bɹud/ giọng máy của trình duyệt

brood nghĩa là lứa, ổ, đoàn, bầy.

Nghĩa của brood

Danh từ

  1. Lứa, ổ (gà con, chim con...).
    • a brood of chickenmột lứa gà con
  2. Đoàn, bầy, lũ (người, súc vật).
  3. Con cái, lũ con.

Nội động từ

  1. Ấp (gà).
  2. Suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm.
    • to brood over one's misfortunesnghiền ngẫm về sự bất hạnh của mình
  3. Bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...).

Dạng từ của brood

Số nhiềubroods
Ngôi thứ ba số ítbroods
Hiện tại phân từ (-ing)brooding
Quá khứ phân từbrooded
Quá khứbrooded

Họ từ của brood

Cụm từ, thành ngữ với brood

  • brood parasitism — Kí sinh nuôi dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

brood nghĩa là gì?

brood (danh từ, nội động từ) nghĩa là lứa, ổ, đoàn, bầy.

brood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brood: giọng Anh (UK) /bɹuːd/, giọng Mỹ (US) /bɹud/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.