brood
UK/bɹuːd/
US/bɹud/
giọng máy của trình duyệt
brood nghĩa là lứa, ổ, đoàn, bầy.
Nghĩa của brood
Danh từ
- Lứa, ổ (gà con, chim con...).
- a brood of chickenmột lứa gà con
- Đoàn, bầy, lũ (người, súc vật).
- Con cái, lũ con.
Nội động từ
- Ấp (gà).
- Suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm.
- to brood over one's misfortunesnghiền ngẫm về sự bất hạnh của mình
- Bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...).
Dạng từ của brood
| Số nhiều | broods |
| Ngôi thứ ba số ít | broods |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brooding |
| Quá khứ phân từ | brooded |
| Quá khứ | brooded |
Họ từ của brood
Cụm từ, thành ngữ với brood
- brood parasitism — Kí sinh nuôi dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
brood nghĩa là gì?
brood (danh từ, nội động từ) nghĩa là lứa, ổ, đoàn, bầy.
brood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brood: giọng Anh (UK) /bɹuːd/, giọng Mỹ (US) /bɹud/.