brotherlike
giọng máy của trình duyệt
brotherlike nghĩa là Như anh em.
Nghĩa của brotherlike
Tính từ
- Như anh em.
Dạng từ của brotherlike
| So sánh hơn | more brotherlike |
| So sánh nhất | most brotherlike |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brotherlike
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
brotherlike nghĩa là gì?
brotherlike (tính từ) nghĩa là Như anh em.