TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contusion

UK/kənˈtjuːʒən/ US/kənˈtuʒən/ giọng máy của trình duyệt

contusion nghĩa là sự làm giập, sự đụng giập, vết đụng giập.

Nghĩa của contusion

Danh từ

  1. Sự làm giập; (y học) sự đụng giập.
  2. Vết đụng giập.

Dạng từ của contusion

Số nhiềucontusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contusion

Đồng nghĩa

Họ từ của contusion

Câu hỏi thường gặp

contusion nghĩa là gì?

contusion (danh từ) nghĩa là sự làm giập, sự đụng giập, vết đụng giập.

contusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contusion: giọng Anh (UK) /kənˈtjuːʒən/, giọng Mỹ (US) /kənˈtuʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.