TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brute

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹuːt/ US/bɹut/ giọng máy của trình duyệt

brute nghĩa là súc vật, thú vật, cục xúc, kẻ vũ phu.

Nghĩa của brute

Danh từ

  1. Súc vật, thú vật.
  2. Cục xúc, kẻ vũ phu.
  3. Thú tính (trong con người).

Tính từ

  1. Thuộc Súc vật.
  2. Cục xúc, vũ phu.
    • brute strengthsức mạnh vũ phu
  3. Hung ác, tàn bạo.
  4. Thuộc Xác thịt, nhục dục.

Dạng từ của brute

So sánh hơnmore brute
So sánh nhấtmost brute
Số nhiềubrutes
Ngôi thứ ba số ítbrutes
Hiện tại phân từ (-ing)bruting
Quá khứ phân từbruted
Quá khứbruted

Họ từ của brute

Câu hỏi thường gặp

brute nghĩa là gì?

brute (danh từ, tính từ) nghĩa là súc vật, thú vật, cục xúc, kẻ vũ phu.

brute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brute: giọng Anh (UK) /bɹuːt/, giọng Mỹ (US) /bɹut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.