built-in
US/ˈbɪɫt.ˈɪn/
giọng máy của trình duyệt
built-in nghĩa là gắn liền.
Nghĩa của built-in
Tính từ
- Gắn liền (vào máy chính, vào tường...).
Dạng từ của built-in
| Số nhiều | built-ins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với built-in
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với built-in
- built-in check — Kiểm tra tự chế.
- built-in font — Dạng chữ cài sẵn.
- built-in function — Cơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn.
- built-in stabililizers — Các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.
Câu hỏi thường gặp
built-in nghĩa là gì?
built-in (tính từ) nghĩa là gắn liền.
built-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của built-in: giọng Mỹ (US) /ˈbɪɫt.ˈɪn/.