TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

built-in

US/ˈbɪɫt.ˈɪn/ giọng máy của trình duyệt

built-in nghĩa là gắn liền.

Nghĩa của built-in

Tính từ

  1. Gắn liền (vào máy chính, vào tường...).

Dạng từ của built-in

Số nhiềubuilt-ins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với built-in

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với built-in

  • built-in check — Kiểm tra tự chế.
  • built-in font — Dạng chữ cài sẵn.
  • built-in function — Cơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn.
  • built-in stabililizers — Các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.

Câu hỏi thường gặp

built-in nghĩa là gì?

built-in (tính từ) nghĩa là gắn liền.

built-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của built-in: giọng Mỹ (US) /ˈbɪɫt.ˈɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.