TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

notice-board

US/ˈnoʊ.təs.ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

notice-board nghĩa là bảng yết thị, bảng thông báo.

Nghĩa của notice-board

Danh từ

  1. Bảng yết thị, bảng thông báo.

Dạng từ của notice-board

Số nhiềunotice boards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notice-board

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

notice-board nghĩa là gì?

notice-board (danh từ) nghĩa là bảng yết thị, bảng thông báo.

notice-board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notice-board: giọng Mỹ (US) /ˈnoʊ.təs.ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.