bunder Nghe giọng máy của trình duyệt bunder nghĩa là anh, ân bến cảng. Nghĩa của bunder Danh từ Anh, Ân bến cảng, ke. Dạng từ của bunder Số nhiềubunders Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bunder Đồng nghĩahectare Câu hỏi thường gặp bunder nghĩa là gì?bunder (danh từ) nghĩa là anh, ân bến cảng.