burden
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɜːdn̩/
US/ˈbɝdn̩/
giọng máy của trình duyệt
burden nghĩa là sức chở, trọng tải, chất nặng lên, gánh nặng.
Nghĩa của burden
Danh từ
- Gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to bend beneath the burdencòng xuống vì gánh nặng
- to be a burden to someonelà gánh nặng cho ai
- Hàng hải Sức chở, trọng tải (của tàu).
- a ship of a thousand tons burdentàu sức chở một nghìn tấn
- Món chi tiêu bắt buộc.
- Đoạn điệp (bài bát).
- Ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách).
Ngoại động từ
- Chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to be burdened with debtsnợ nần chồng chất
Dạng từ của burden
| Số nhiều | burdens |
| Ngôi thứ ba số ít | burdens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | burdening |
| Quá khứ phân từ | burdened |
| Quá khứ | burdened |
Họ từ của burden
Cụm từ, thành ngữ với burden
- beast of burden — Súc vật thồ; (Nghĩa bóng) Thân trâu ngựa.
Câu ví dụ với burden
- We have to share the burden together. Chúng ta phải cùng san sẻ gánh nặng.
- That poor young boy has to shoulder the burden of his mother's illness. Cậu bé tội nghiệp ấy phải gánh trên vai gánh nặng bệnh tật của mẹ mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
burden nghĩa là gì?
burden (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sức chở, trọng tải, chất nặng lên, gánh nặng.
burden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burden: giọng Anh (UK) /ˈbɜːdn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝdn̩/.