buttercup
UK/ˈbʌt.ə.kʌp/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈbʌt.ɚ.kʌp/ giọng người thật
buttercup nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.
Nghĩa của buttercup
Danh từ
- Thực vật học Cây mao lương hoa vàng.
Dạng từ của buttercup
| Số nhiều | buttercups |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttercup
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
buttercup nghĩa là gì?
buttercup (danh từ) nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.
buttercup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buttercup: giọng Anh (UK) /ˈbʌt.ə.kʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌt.ɚ.kʌp/.