TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buttercup

UK/ˈbʌt.ə.kʌp/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbʌt.ɚ.kʌp/ giọng người thật

buttercup nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.

Nghĩa của buttercup

Danh từ

  1. Thực vật học Cây mao lương hoa vàng.

Dạng từ của buttercup

Số nhiềubuttercups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttercup

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

buttercup nghĩa là gì?

buttercup (danh từ) nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.

buttercup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buttercup: giọng Anh (UK) /ˈbʌt.ə.kʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌt.ɚ.kʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.