ranunculus
US/rə.ˈnəŋ.kjə.ləs/
giọng máy của trình duyệt
ranunculus nghĩa là cây mao lương.
Nghĩa của ranunculus
Danh từ
- Cây mao lương.
Dạng từ của ranunculus
| Số nhiều | ranunculuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ranunculus
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ranunculus nghĩa là gì?
ranunculus (danh từ) nghĩa là cây mao lương.
ranunculus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ranunculus: giọng Mỹ (US) /rə.ˈnəŋ.kjə.ləs/.