TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ranunculus

US/rə.ˈnəŋ.kjə.ləs/ giọng máy của trình duyệt

ranunculus nghĩa là cây mao lương.

Nghĩa của ranunculus

Danh từ

  1. Cây mao lương.

Dạng từ của ranunculus

Số nhiềuranunculuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ranunculus

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ranunculus nghĩa là gì?

ranunculus (danh từ) nghĩa là cây mao lương.

ranunculus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ranunculus: giọng Mỹ (US) /rə.ˈnəŋ.kjə.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.