butterfly-nut
giọng máy của trình duyệt
butterfly-nut nghĩa là tai hồng.
Nghĩa của butterfly-nut
Danh từ
- Kỹ thuật Tai hồng.
Dạng từ của butterfly-nut
| Số nhiều | butterfly nuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butterfly-nut
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
butterfly-nut nghĩa là gì?
butterfly-nut (danh từ) nghĩa là tai hồng.