buttstock
giọng máy của trình duyệt
buttstock nghĩa là Báng súng cầm tay nằm ở phía sau bộ phận đánh lửa, nơi mống đỡ được giữ khi bắn.
Nghĩa của buttstock
Danh từ
- Báng súng cầm tay nằm ở phía sau bộ phận đánh lửa, nơi mống đỡ được giữ khi bắn.
Dạng từ của buttstock
| Số nhiều | buttstocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buttstock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
buttstock nghĩa là gì?
buttstock (danh từ) nghĩa là Báng súng cầm tay nằm ở phía sau bộ phận đánh lửa, nơi mống đỡ được giữ khi bắn.