TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buy into

giọng máy của trình duyệt

buy into nghĩa là mua cổ phần.

Nghĩa của buy into

Cụm động từ

  1. Mua cổ phần (của công ty...).

Dạng từ của buy into

Ngôi thứ ba số ítbuys into
Hiện tại phân từ (-ing)buying into
Quá khứ phân từbought into
Quá khứbought into

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buy into

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

buy into nghĩa là gì?

buy into (cụm động từ) nghĩa là mua cổ phần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.