buy off Nghegiọng máy của trình duyệt buy off nghĩa là đấm mồm, đút lót. Nghĩa của buy off Cụm động từ Đấm mồm, đút lót. Dạng từ của buy off Ngôi thứ ba số ítbuys offHiện tại phân từ (-ing)buying offQuá khứ phân từbought offQuá khứbought offSố nhiềubuy-offs Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buy off Đồng nghĩabuy out Câu hỏi thường gặp buy off nghĩa là gì?buy off (cụm động từ) nghĩa là đấm mồm, đút lót.