TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cabalist

US/kə.ˈbɑː.lɪst/ giọng máy của trình duyệt

cabalist nghĩa là Xem cabala.

Nghĩa của cabalist

Danh từ

  1. Xem cabala

Dạng từ của cabalist

Số nhiềucabalists

Họ từ của cabalist

Câu hỏi thường gặp

cabalist nghĩa là gì?

cabalist (danh từ) nghĩa là Xem cabala.

cabalist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabalist: giọng Mỹ (US) /kə.ˈbɑː.lɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.