cabalist
US/kə.ˈbɑː.lɪst/
giọng máy của trình duyệt
cabalist nghĩa là Xem cabala.
Nghĩa của cabalist
Danh từ
- Xem cabala
Dạng từ của cabalist
| Số nhiều | cabalists |
Họ từ của cabalist
Câu hỏi thường gặp
cabalist nghĩa là gì?
cabalist (danh từ) nghĩa là Xem cabala.
cabalist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabalist: giọng Mỹ (US) /kə.ˈbɑː.lɪst/.