TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cacodemon

UK/kækəˈdiːmən/ US/kækəˈdiːmən/ giọng máy của trình duyệt

cacodemon nghĩa là quỷ ác.

Nghĩa của cacodemon

Danh từ

  1. Quỷ ác.

Dạng từ của cacodemon

Số nhiềucacodemons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacodemon

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cacodemon

Câu hỏi thường gặp

cacodemon nghĩa là gì?

cacodemon (danh từ) nghĩa là quỷ ác.

cacodemon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacodemon: giọng Anh (UK) /kækəˈdiːmən/, giọng Mỹ (US) /kækəˈdiːmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.