TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadmium

UK/ˈkædmiəm/ US/ˈkædmiəm/ giọng máy của trình duyệt

cadmium nghĩa là catmi, cađimi.

Nghĩa của cadmium

Danh từ

  1. Hoá học Catmi.

Dạng từ của cadmium

Số nhiềucadmiums

Họ từ của cadmium

Cụm từ, thành ngữ với cadmium

  • cadmium cell — Pin caddimi (Cd).

Câu hỏi thường gặp

cadmium nghĩa là gì?

cadmium (danh từ) nghĩa là catmi, cađimi.

cadmium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadmium: giọng Anh (UK) /ˈkædmiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈkædmiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.