cadmium
UK/ˈkædmiəm/
US/ˈkædmiəm/
giọng máy của trình duyệt
cadmium nghĩa là catmi, cađimi.
Nghĩa của cadmium
Danh từ
- Hoá học Catmi.
Dạng từ của cadmium
| Số nhiều | cadmiums |
Họ từ của cadmium
Cụm từ, thành ngữ với cadmium
- cadmium cell — Pin caddimi (Cd).
Câu hỏi thường gặp
cadmium nghĩa là gì?
cadmium (danh từ) nghĩa là catmi, cađimi.
cadmium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadmium: giọng Anh (UK) /ˈkædmiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈkædmiəm/.