TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caffeinated

UK/ˈkafɪneɪtɪd/ US/ˈkafɪneɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

caffeinated nghĩa là Xem caffeine.

Nghĩa của caffeinated

Tính từ

  1. Xem caffeine

Dạng từ của caffeinated

So sánh hơnmore caffeinated
So sánh nhấtmost caffeinated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caffeinated

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

caffeinated nghĩa là gì?

caffeinated (tính từ) nghĩa là Xem caffeine.

caffeinated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caffeinated: giọng Anh (UK) /ˈkafɪneɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkafɪneɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.