caisson disease Nghe giọng máy của trình duyệt caisson disease nghĩa là bệnh khí ép, bệnh thợ lặn. Nghĩa của caisson disease Danh từ (Y học) Bệnh khí ép, bệnh thợ lặn. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caisson disease Đồng nghĩaaeroembolism Câu hỏi thường gặp caisson disease nghĩa là gì?caisson disease (danh từ) nghĩa là bệnh khí ép, bệnh thợ lặn.