TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calender

UK/ˈkæləndə/ US/ˈkæləndɚ/ giọng máy của trình duyệt

calender nghĩa là máy cán láng, cán láng.

Nghĩa của calender

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy cán láng.

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Cán láng.

Dạng từ của calender

Số nhiềucalenders
Ngôi thứ ba số ítcalenders
Hiện tại phân từ (-ing)calendering
Quá khứ phân từcalendered
Quá khứcalendered

Họ từ của calender

Câu hỏi thường gặp

calender nghĩa là gì?

calender (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máy cán láng, cán láng.

calender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calender: giọng Anh (UK) /ˈkæləndə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæləndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.