TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cannonball

UK/ˈkænənˌbɔːl/ US/ˈkænənˌbɔːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của cannonball

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của cannonball

Số nhiềucannonballs
Ngôi thứ ba số ítcannonballs
Hiện tại phân từ (-ing)cannonballing
Quá khứ phân từcannonballed
Quá khứcannonballed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cannonball

Đồng nghĩa

Họ từ của cannonball

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.