capital letter
UK giọng máy
US/ˈkæ.pə.tᵊl ˈlɛ.tɜː/ giọng người thật
capital letter nghĩa là chữ hoa.
Nghĩa của capital letter
Danh từ
- Tech Chữ hoa.
Dạng từ của capital letter
| Số nhiều | capital letters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capital letter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
capital letter nghĩa là gì?
capital letter (danh từ) nghĩa là chữ hoa.
capital letter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital letter: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.pə.tᵊl ˈlɛ.tɜː/.