poll-tax
US/ˈpoʊl.ˈtæks/
giọng máy của trình duyệt
poll-tax nghĩa là thuế thân, sưu.
Nghĩa của poll-tax
Danh từ
- Thuế thân.
- Kinh tế học Thuế thân.
Dạng từ của poll-tax
| Số nhiều | poll taxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poll-tax
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
poll-tax nghĩa là gì?
poll-tax (danh từ) nghĩa là thuế thân, sưu.
poll-tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poll-tax: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊl.ˈtæks/.