TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poll-tax

US/ˈpoʊl.ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

poll-tax nghĩa là thuế thân, sưu.

Nghĩa của poll-tax

Danh từ

  1. Thuế thân.
  2. Kinh tế học Thuế thân.

Dạng từ của poll-tax

Số nhiềupoll taxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poll-tax

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

poll-tax nghĩa là gì?

poll-tax (danh từ) nghĩa là thuế thân, sưu.

poll-tax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poll-tax: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊl.ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.