cappuccino
UK/ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/
US/ˌkæpəˈt͡ʃinoʊ/
giọng máy của trình duyệt
cappuccino nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Nghĩa của cappuccino
Danh từ
- Tiếng y Cà phê sữa.
Dạng từ của cappuccino
| Số nhiều | cappuccinos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cappuccino
Đồng nghĩa
Họ từ của cappuccino
Câu hỏi thường gặp
cappuccino nghĩa là gì?
cappuccino (danh từ) nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
cappuccino phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cappuccino: giọng Anh (UK) /ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌkæpəˈt͡ʃinoʊ/.