TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caramel

UK/ˈkæɹəˌmɛl/ US/ˈkæɹəmɛl/ giọng máy của trình duyệt

caramel nghĩa là đường caramen, đường thắng, kẹo caramen, kẹo.

Nghĩa của caramel

Danh từ

  1. Đường caramen, đường thắng.
  2. Kẹo caramen.
  3. Màu nâu nhạt.

Dạng từ của caramel

Số nhiềucaramels
Ngôi thứ ba số ítcaramels
Hiện tại phân từ (-ing)carameling
Quá khứ phân từcarameled
Quá khứcarameled

Họ từ của caramel

Cụm từ, thành ngữ với caramel

  • caramel apple — Táo caramel.

Câu hỏi thường gặp

caramel nghĩa là gì?

caramel (danh từ) nghĩa là đường caramen, đường thắng, kẹo caramen, kẹo.

caramel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caramel: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəˌmɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹəmɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.