caramel
UK/ˈkæɹəˌmɛl/
US/ˈkæɹəmɛl/
giọng máy của trình duyệt
caramel nghĩa là đường caramen, đường thắng, kẹo caramen, kẹo.
Nghĩa của caramel
Danh từ
- Đường caramen, đường thắng.
- Kẹo caramen.
- Màu nâu nhạt.
Dạng từ của caramel
| Số nhiều | caramels |
| Ngôi thứ ba số ít | caramels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | carameling |
| Quá khứ phân từ | carameled |
| Quá khứ | carameled |
Họ từ của caramel
Cụm từ, thành ngữ với caramel
- caramel apple — Táo caramel.
Câu hỏi thường gặp
caramel nghĩa là gì?
caramel (danh từ) nghĩa là đường caramen, đường thắng, kẹo caramen, kẹo.
caramel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caramel: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəˌmɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹəmɛl/.