TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carburet

giọng máy của trình duyệt

carburet nghĩa là pha cacbon.

Nghĩa của carburet

Ngoại động từ

  1. Pha cacbon; cho hoá hợp với cacbon.

Dạng từ của carburet

Số nhiềucarburets
Ngôi thứ ba số ítcarburets
Hiện tại phân từ (-ing)carbureting
Quá khứ phân từcarbureted
Quá khứcarbureted

Họ từ của carburet

Cụm từ, thành ngữ với carburet

  • carburetted water gas — Khí than ướt.

Câu hỏi thường gặp

carburet nghĩa là gì?

carburet (ngoại động từ) nghĩa là pha cacbon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.