card-catalogue
giọng máy của trình duyệt
card-catalogue nghĩa là Danh mục xếp theo phiếu.
Nghĩa của card-catalogue
Danh từ
- Danh mục xếp theo phiếu.
Dạng từ của card-catalogue
| Số nhiều | card catalogues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với card-catalogue
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
card-catalogue nghĩa là gì?
card-catalogue (danh từ) nghĩa là Danh mục xếp theo phiếu.