TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

card-catalogue

giọng máy của trình duyệt

card-catalogue nghĩa là Danh mục xếp theo phiếu.

Nghĩa của card-catalogue

Danh từ

  1. Danh mục xếp theo phiếu.

Dạng từ của card-catalogue

Số nhiềucard catalogues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với card-catalogue

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

card-catalogue nghĩa là gì?

card-catalogue (danh từ) nghĩa là Danh mục xếp theo phiếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.