TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carelessness

UK/ˈkɛələsnəs/ US/ˈkɛɹləsnəs/ giọng máy của trình duyệt

carelessness nghĩa là sự thiếu thận trọng, sự cẩu thả, sự bất cẩn.

Nghĩa của carelessness

Danh từ

  1. Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.
    • a piece of carelessnessmột hành động thiếu thận trọng; một việc làm cẩu thả

Dạng từ của carelessness

Số nhiềucarelessnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carelessness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với carelessness

  • Accidents often result from carelessness. Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.
  • Her car struck against the gatepost through her carelessness. Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

carelessness nghĩa là gì?

carelessness (danh từ) nghĩa là sự thiếu thận trọng, sự cẩu thả, sự bất cẩn.

carelessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carelessness: giọng Anh (UK) /ˈkɛələsnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛɹləsnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.