carelessness
UK/ˈkɛələsnəs/
US/ˈkɛɹləsnəs/
giọng máy của trình duyệt
carelessness nghĩa là sự thiếu thận trọng, sự cẩu thả, sự bất cẩn.
Nghĩa của carelessness
Danh từ
- Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.
- a piece of carelessnessmột hành động thiếu thận trọng; một việc làm cẩu thả
Dạng từ của carelessness
| Số nhiều | carelessnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carelessness
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với carelessness
- Accidents often result from carelessness. Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.
- Her car struck against the gatepost through her carelessness. Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
carelessness nghĩa là gì?
carelessness (danh từ) nghĩa là sự thiếu thận trọng, sự cẩu thả, sự bất cẩn.
carelessness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carelessness: giọng Anh (UK) /ˈkɛələsnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛɹləsnəs/.