TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inattention

US/ˌɪ.nə.ˈtɛnt.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

inattention nghĩa là hành động vô ý.

Nghĩa của inattention

Danh từ

  1. Như Inattentiveness.
  2. Hành động vô ý.

Dạng từ của inattention

Số nhiềuinattentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattention

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inattention nghĩa là gì?

inattention (danh từ) nghĩa là hành động vô ý.

inattention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inattention: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.nə.ˈtɛnt.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.