inattention
US/ˌɪ.nə.ˈtɛnt.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
inattention nghĩa là hành động vô ý.
Nghĩa của inattention
Danh từ
- Như Inattentiveness.
- Hành động vô ý.
Dạng từ của inattention
| Số nhiều | inattentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattention
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inattention nghĩa là gì?
inattention (danh từ) nghĩa là hành động vô ý.
inattention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inattention: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.nə.ˈtɛnt.ʃən/.